Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh blanket - chăn

blanket

/ˈblæŋkɪt/

Mới bắt đầu

chăn

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    một tấm vải dày, lớn dùng để giữ ấm khi ngủ.

    "He pulled the blanket up to his chin."

động từ
  • 1.

    phủ bằng chăn hoặc vật liệu giống chăn.

    "He pulled the blanket up to his chin."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please grab an extra blanket for the guest tonight.

Xin hãy lấy thêm một chiếc chăn cho khách tối nay.

The thick fog seemed to blanket the entire valley.

Lớp sương mù dày đặc dường như bao phủ toàn bộ thung lũng.

She wrapped herself in a warm blanket after the long day.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

blanket - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어담요
Englishblanket
简体中文毯子
Tiếng Việtchăn
Françaiscouverture
Españolmanta
Монголхөндий
ไทยผ้าห่ม

Câu hỏi thường gặp về blanket

blanket phát âm như thế nào?

blanket được phát âm là [/ˈblæŋkɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

blanket có nghĩa là gì?

blanket có nghĩa là "chăn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

blanket thuộc cấp độ nào?

blanket là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với blanket không?

Ví dụ: "Please grab an extra blanket for the guest tonight." — mang nghĩa "chăn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI