bikini
/bɪˈkiːni/
bikini
📚 Nghĩa
- 1.
Bộ đồ bơi hai mảnh ngắn dành cho phụ nữ, đặc biệt là loại để lộ rốn và bụng.
"She wore a bright red bikini to the beach."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She wore a bright red bikini to the beach.
Cô ấy mặc một bộ bikini màu đỏ tươi ra bãi biển.
He bought her a stylish bikini for their vacation.
Anh ấy đã mua cho cô ấy một bộ bikini sành điệu cho kỳ nghỉ của họ.
The model posed confidently in a designer bikini.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bikini - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về bikini
bikini phát âm như thế nào?
bikini được phát âm là [/bɪˈkiːni/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bikini có nghĩa là gì?
bikini có nghĩa là "bikini". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bikini thuộc cấp độ nào?
bikini là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với bikini không?
Ví dụ: "She wore a bright red bikini to the beach." — mang nghĩa "bikini".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
