bike
[bɐɪk]
xe đạp
📚 Nghĩa
- 1.
A two-wheeled vehicle propelled by pedals.
"He rode his bike to work."
- 1.
To ride a bicycle.
"He rode his bike to work."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I ride my bike to work every sunny morning.
Sáng nào trời nắng tôi cũng đạp xe đi làm.
He locked his bike outside the busy library.
Anh ấy khóa xe đạp bên ngoài thư viện đông đúc.
My old bike has a flat tire again.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "bike" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Hey, I like your bike.”
Wyd in this situation? #s1k #bmw #motorcycle #streetbike #bikelifeMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bike - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về bike
bike phát âm như thế nào?
bike được phát âm là [[bɐɪk]]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bike có nghĩa là gì?
bike có nghĩa là "xe đạp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bike thuộc cấp độ nào?
bike là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với bike không?
Ví dụ: "I ride my bike to work every sunny morning." — mang nghĩa "xe đạp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
