belt
/bɛlt/
thắt lưng
📚 Nghĩa
- 1.
Dải vật liệu, thường là da, đeo quanh eo để giữ quần áo hoặc trang trí.
"He wore a leather belt."
- 1.
Buộc hoặc cố định bằng thắt lưng.
"She belted the dress tightly."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He wore a stylish leather belt with his new jeans.
Anh ấy đã đeo một chiếc thắt lưng da sành điệu với chiếc quần jean mới.
The pilot had to belt himself in before takeoff.
Phi công phải thắt dây an toàn trước khi cất cánh.
She belted out a song with all her might.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
belt - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về belt
belt phát âm như thế nào?
belt được phát âm là [/bɛlt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
belt có nghĩa là gì?
belt có nghĩa là "thắt lưng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
belt thuộc cấp độ nào?
belt là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với belt không?
Ví dụ: "He wore a stylish leather belt with his new jeans." — mang nghĩa "thắt lưng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
