Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh beep - tiếng bíp

beep

/biːp/

Mới bắt đầu

tiếng bíp

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Âm thanh ngắn, sắc nét, như tiếng còi xe hơi hoặc thiết bị điện tử.

    "The microwave made a beep when it was done."

động từ
  • 1.

    Phát ra âm thanh ngắn, sắc nét.

    "The microwave made a beep when it was done."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The microwave gave a loud beep when the food was ready.

Lò vi sóng phát ra một tiếng bíp lớn khi món ăn đã xong.

I heard a short beep from my phone in my pocket.

Tôi nghe thấy một tiếng bíp ngắn từ điện thoại trong túi.

Leave your message after the beep, please.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "beep" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • Every time you lie, this lie detector is going to make a beep sound.

    Try not to laugh part 77 #tomholland #funnyvideo #animation #reactionvideo #trynottolaugh #shortMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

beep - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어삐 소리
Englishbeep
简体中文哔哔声
繁體中文嗶嗶聲
日本語ビープ音
Tiếng Việttiếng bíp
Portuguêsbip
Françaisbip
DeutschPiepton
Españolbip
Монголжингнэх чимээ
Bahasa Indonesiabip
Bahasa Melayubip
ไทยเสียงบี๊บ

Câu hỏi thường gặp về beep

beep phát âm như thế nào?

beep được phát âm là [/biːp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

beep có nghĩa là gì?

beep có nghĩa là "tiếng bíp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

beep thuộc cấp độ nào?

beep là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với beep không?

Ví dụ: "The microwave gave a loud beep when the food was ready." — mang nghĩa "tiếng bíp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI