been
/biːn/
ong
📚 Nghĩa
- 1.
Một loài côn trùng có cánh thu thập mật hoa hoặc phấn hoa từ hoa. Ong xã hội cũng sản xuất mật ong và sáp ong.
"A bee is a flying insect."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I have been to Paris twice.
Tôi đã đến Paris hai lần.
She has been working here for ten years.
Cô ấy đã làm việc ở đây mười năm rồi.
Where have you been all morning?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "been" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Now, how long -- how long have you been a real housewife?”
Zoey Deutch Can Make Herself Look Like a Real Housewives Cast MemberMở phần shadowing đầy đủ →“So, we've been living and working on the International Space Station for about the last 24 years.”
Artemis 2 astronauts interview by Stephen Colbert #artemislaunchMở phần shadowing đầy đủ →“how long has it been”
Modern Family : You are the whole Package | STSMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
been - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về been
been phát âm như thế nào?
been được phát âm là [/biːn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
been có nghĩa là gì?
been có nghĩa là "ong". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
been thuộc cấp độ nào?
been là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với been không?
Ví dụ: "I have been to Paris twice." — mang nghĩa "ong".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
