Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh bee - ong

bee

/ˈbiː/

Mới bắt đầu

ong

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loài côn trùng bay nổi tiếng với xã hội có tổ chức, được biết đến với việc thu thập phấn hoa và sản xuất sáp ong và mật ong.

    "The bee buzzed around the flower."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

A bee landed gently on the bright yellow flower.

Một con ong nhẹ nhàng đậu lên bông hoa vàng rực.

Bees make honey by collecting nectar from many flowers.

Ong làm mật bằng cách thu thập mật hoa từ nhiều bông hoa.

Don't move suddenly, or the bee might sting you.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

bee - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어벌
Englishbee
简体中文蜜蜂
Tiếng Việtong
Françaisabeille
Españolabeja
Монголзөгий
ไทยผึ้ง

Câu hỏi thường gặp về bee

bee phát âm như thế nào?

bee được phát âm là [/ˈbiː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

bee có nghĩa là gì?

bee có nghĩa là "ong". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

bee thuộc cấp độ nào?

bee là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với bee không?

Ví dụ: "A bee landed gently on the bright yellow flower." — mang nghĩa "ong".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI