bedroom
/ˈbɛdɹʊm/
phòng ngủ
📚 Nghĩa
- 1.
căn phòng dùng để ngủ
"The master bedroom has a large closet."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
My bedroom is small but very cozy and warm.
Phòng ngủ của tôi nhỏ nhưng rất ấm cúng và dễ chịu.
The children share a bedroom with two small beds.
Bọn trẻ chung một phòng ngủ có hai chiếc giường nhỏ.
Please keep the bedroom quiet while the baby sleeps.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bedroom - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về bedroom
bedroom phát âm như thế nào?
bedroom được phát âm là [/ˈbɛdɹʊm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bedroom có nghĩa là gì?
bedroom có nghĩa là "phòng ngủ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bedroom thuộc cấp độ nào?
bedroom là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với bedroom không?
Ví dụ: "My bedroom is small but very cozy and warm." — mang nghĩa "phòng ngủ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
