basketball
/ˈbɑːs.kɪt.bɔːl/
bóng rổ
📚 Nghĩa
- 1.
Môn thể thao có hai đội, mỗi đội năm người, ghi điểm bằng cách ném bóng vào rổ.
"He plays basketball every weekend."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She is practicing basketball drills to improve her shooting.
Cô ấy đang tập các bài tập bóng rổ để cải thiện khả năng ném bóng của mình.
The community center offers free basketball lessons for kids.
Trung tâm cộng đồng cung cấp các lớp học bóng rổ miễn phí cho trẻ em.
He dreamed of playing professional basketball in the NBA.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
basketball - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về basketball
basketball phát âm như thế nào?
basketball được phát âm là [/ˈbɑːs.kɪt.bɔːl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
basketball có nghĩa là gì?
basketball có nghĩa là "bóng rổ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
basketball thuộc cấp độ nào?
basketball là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với basketball không?
Ví dụ: "She is practicing basketball drills to improve her shooting." — mang nghĩa "bóng rổ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
