bandage
/ˈbændɪdʒ/
băng gạc
📚 Nghĩa
- 1.
dải vật liệu dùng để băng bó vết thương.
"He applied a bandage to the cut."
- 1.
băng bó hoặc quấn bằng băng gạc.
"He applied a bandage to the cut."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I need to get a bandage for this small cut.
Tôi cần băng cá nhân cho vết cắt nhỏ này.
The doctor wrapped a clean bandage around her arm.
Bác sĩ đã quấn một miếng băng sạch quanh cánh tay cô ấy.
Don't forget to change the bandage daily.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bandage - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về bandage
bandage phát âm như thế nào?
bandage được phát âm là [/ˈbændɪdʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bandage có nghĩa là gì?
bandage có nghĩa là "băng gạc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bandage thuộc cấp độ nào?
bandage là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với bandage không?
Ví dụ: "I need to get a bandage for this small cut." — mang nghĩa "băng gạc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
