Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ball - quả bóng

ball

/bɔːl/

Mới bắt đầu

quả bóng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Vật hình cầu hoặc gần hình cầu, rỗng hoặc đặc.

    "He kicked the ball."

động từ
  • 1.

    Nặn thành hình bóng hoặc cuộn lại thành hình bóng.

    "She balled up the paper."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The kids kicked the ball around the park all afternoon.

Bọn trẻ đá bóng quanh công viên suốt cả buổi chiều.

She threw the ball and the dog ran after it.

Cô ấy ném quả bóng và con chó chạy đuổi theo.

Please pass me the ball under the table.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ball - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어공
Englishball
简体中文球
Tiếng Việtquả bóng
Françaisballe
Españolpelota
Монголбөмбөг
ไทยลูกบอล

Câu hỏi thường gặp về ball

ball phát âm như thế nào?

ball được phát âm là [/bɔːl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

ball có nghĩa là gì?

ball có nghĩa là "quả bóng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ball thuộc cấp độ nào?

ball là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với ball không?

Ví dụ: "The kids kicked the ball around the park all afternoon." — mang nghĩa "quả bóng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI