Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh apple - quả táo

apple

/ˈæp.əl/

Mới bắt đầu

quả táo

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loại quả tròn, phổ biến, được sản xuất bởi cây táo (Malus domestica) trồng ở khí hậu ôn đới.

    "She ate a red apple."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I ate a red apple.

Tôi đã ăn một quả táo đỏ.

Would you like a slice of apple pie?

Bạn có muốn một lát bánh táo không?

The research focuses on the nutritional benefits of apples.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

apple - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어사과
Englishapple
简体中文苹果
Tiếng Việtquả táo
Françaispomme
Españolmanzana
Монголалим
ไทยแอปเปิล

Câu hỏi thường gặp về apple

apple phát âm như thế nào?

apple được phát âm là [/ˈæp.əl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

apple có nghĩa là gì?

apple có nghĩa là "quả táo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

apple thuộc cấp độ nào?

apple là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với apple không?

Ví dụ: "I ate a red apple." — mang nghĩa "quả táo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI