Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh wrinkles - Nếp nhăn

wrinkles

/ˈrɪŋklz/

Trung cấp

Nếp nhăn

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một đường nhỏ hoặc nếp gấp trên cái gì đó, đặc biệt là da hoặc vải.

    "Her face was full of wrinkles."

Động từ
  • 1.

    Hình thành hoặc làm hình thành các nếp nhăn hoặc nếp gấp.

    "Don't wrinkle your clothes."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She started noticing fine wrinkles around her eyes.

Cô ấy bắt đầu nhận thấy những nếp nhăn nhỏ quanh mắt.

Please smooth out the wrinkles from this shirt.

Làm ơn ủi phẳng những nếp nhăn trên chiếc áo sơ mi này.

A good night's sleep can help reduce stress and wrinkles.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "wrinkles" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

wrinkles - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어주름
EnglishFolds, creases
简体中文皱纹
Tiếng ViệtNếp nhăn
Françaisrides
Españolarrugas
Монголүрчлээс
ไทยรอยย่น

Câu hỏi thường gặp về wrinkles

wrinkles phát âm như thế nào?

wrinkles được phát âm là [/ˈrɪŋklz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

wrinkles có nghĩa là gì?

wrinkles có nghĩa là "Nếp nhăn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

wrinkles thuộc cấp độ nào?

wrinkles là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với wrinkles không?

Ví dụ: "She started noticing fine wrinkles around her eyes." — mang nghĩa "Nếp nhăn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI