
wrinkles
/ˈrɪŋklz/
Nếp nhăn
📚 Nghĩa
- 1.
Một đường nhỏ hoặc nếp gấp trên cái gì đó, đặc biệt là da hoặc vải.
"Her face was full of wrinkles."
- 1.
Hình thành hoặc làm hình thành các nếp nhăn hoặc nếp gấp.
"Don't wrinkle your clothes."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She started noticing fine wrinkles around her eyes.
Cô ấy bắt đầu nhận thấy những nếp nhăn nhỏ quanh mắt.
Please smooth out the wrinkles from this shirt.
Làm ơn ủi phẳng những nếp nhăn trên chiếc áo sơ mi này.
A good night's sleep can help reduce stress and wrinkles.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
