Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh wondering - tự hỏi

wondering

/ˈwʌndərɪŋ/

Trung cấp

tự hỏi

📚 Nghĩa

Động từ (phân từ hiện tại của wonder)
  • 1.

    Dùng để biểu thị sự tò mò, muốn biết về một sự thật hay tình huống nào đó, hoặc đang suy nghĩ với một sự nghi ngờ.

    "I'm wondering what time the meeting starts."

  • 2.

    Dùng để biểu thị đang suy nghĩ sâu sắc hoặc cân nhắc về điều gì đó, đặc biệt khi đặt câu hỏi hoặc đưa ra đề xuất một cách lịch sự, thường dưới dạng 'I was wondering if...' v.v.

    "I was wondering if you'd like to join us for lunch."

Tính từ
  • 1.

    (Của biểu cảm, ánh mắt, v.v.) Rõ ràng thể hiện sự ngạc nhiên hoặc tò mò. (Chủ yếu dùng trước danh từ)

    "She gave him a wondering look."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I was just wondering if you're free for dinner tonight.

Tôi đang tự hỏi liệu tối nay bạn có rảnh đi ăn tối không.

Many people are wondering about the impact of AI on society.

Nhiều người đang băn khoăn về tác động của AI đối với xã hội.

He spent the afternoon wondering about the meaning of life.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "wondering" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

wondering - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어궁금해하는, 의아해하는
Englishfeeling curiosity or doubt
简体中文想知道
繁體中文想知道
日本語疑問
Tiếng Việttự hỏi
Portuguêsimaginando
Françaisse demandant
Deutschfragend, neugierig
Españolpreguntándose
Монголсонирхож буй, эргэлзэж буй
Bahasa Indonesiabertanya-tanya
Bahasa Melayutertanya-tanya
ไทยสงสัย

Câu hỏi thường gặp về wondering

wondering phát âm như thế nào?

wondering được phát âm là [/ˈwʌndərɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

wondering có nghĩa là gì?

wondering có nghĩa là "tự hỏi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

wondering thuộc cấp độ nào?

wondering là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với wondering không?

Ví dụ: "I was just wondering if you're free for dinner tonight." — mang nghĩa "tự hỏi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI