
wondering
/ˈwʌndərɪŋ/
tự hỏi
📚 Nghĩa
- 1.
Dùng để biểu thị sự tò mò, muốn biết về một sự thật hay tình huống nào đó, hoặc đang suy nghĩ với một sự nghi ngờ.
"I'm wondering what time the meeting starts."
- 2.
Dùng để biểu thị đang suy nghĩ sâu sắc hoặc cân nhắc về điều gì đó, đặc biệt khi đặt câu hỏi hoặc đưa ra đề xuất một cách lịch sự, thường dưới dạng 'I was wondering if...' v.v.
"I was wondering if you'd like to join us for lunch."
- 1.
(Của biểu cảm, ánh mắt, v.v.) Rõ ràng thể hiện sự ngạc nhiên hoặc tò mò. (Chủ yếu dùng trước danh từ)
"She gave him a wondering look."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I was just wondering if you're free for dinner tonight.
Tôi đang tự hỏi liệu tối nay bạn có rảnh đi ăn tối không.
Many people are wondering about the impact of AI on society.
Nhiều người đang băn khoăn về tác động của AI đối với xã hội.
He spent the afternoon wondering about the meaning of life.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
