
watch
/wɑːtʃ/
xem
📚 Nghĩa
- 1.
Nhìn, quan sát, theo dõi cẩn thận một cái gì đó đang di chuyển hoặc thay đổi trong một khoảng thời gian; xem, coi (phim, chương trình).
"I like to watch movies on rainy days."
- 2.
Trông chừng, trông nom, bảo vệ hoặc giám sát ai đó/cái gì đó.
"Can you watch my bag for a moment while I get a coffee?"
- 1.
Một thiết bị nhỏ đeo ở cổ tay hoặc bỏ túi để xem giờ (đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi).
"He received a smart watch as a birthday gift."
- 2.
Hành động hoặc thời gian canh gác, bảo vệ hoặc giám sát (sự cảnh giới, sự giám sát).
"The police kept watch on the suspect's house all night."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Let's watch the sunset from the beach tonight.
Tối nay chúng ta hãy ngắm hoàng hôn từ bãi biển nhé.
My old watch stopped working, so I need to get a new one.
Cái đồng hồ cũ của tôi đã ngừng chạy rồi, nên tôi cần mua cái mới.
You should watch your step; the floor is wet.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
