Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh vulnerability - Tính dễ bị tổn thương

vulnerability

/ˌvʌlnərəˈbɪlɪti/

Nâng cao

Tính dễ bị tổn thương

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Tình trạng hoặc đặc tính dễ bị tấn công hoặc tổn hại về thể chất hoặc tinh thần.

    "The country's geographical vulnerability to natural disasters is well known."

  • 2.

    Một điểm yếu hoặc thiếu sót khiến thứ gì đó dễ bị tấn công hoặc hư hại.

    "The software update fixed a critical security vulnerability."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The company promptly fixed the security vulnerability in their new system.

Công ty đã nhanh chóng khắc phục lỗ hổng bảo mật trong hệ thống mới của họ.

Sharing your true feelings can create a sense of vulnerability, but it also fosters deeper connections.

Chia sẻ cảm xúc thật của bạn có thể tạo ra cảm giác dễ bị tổn thương, nhưng nó cũng thúc đẩy những kết nối sâu sắc hơn.

Children, the elderly, and those with disabilities often represent the most vulnerable populations in a disaster.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

vulnerability - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어취약성, 상처받기 쉬움
EnglishSusceptibility to harm
简体中文脆弱性
Tiếng ViệtTính dễ bị tổn thương
Françaisvulnérabilité
Españolvulnerabilidad
Монголэмзэг байдал
ไทยความเปราะบาง

Câu hỏi thường gặp về vulnerability

vulnerability phát âm như thế nào?

vulnerability được phát âm là [/ˌvʌlnərəˈbɪlɪti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

vulnerability có nghĩa là gì?

vulnerability có nghĩa là "Tính dễ bị tổn thương". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

vulnerability thuộc cấp độ nào?

vulnerability là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với vulnerability không?

Ví dụ: "The company promptly fixed the security vulnerability in their new system." — mang nghĩa "Tính dễ bị tổn thương".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI