
vulnerability
/ˌvʌlnərəˈbɪlɪti/
Tính dễ bị tổn thương
📚 Nghĩa
- 1.
Tình trạng hoặc đặc tính dễ bị tấn công hoặc tổn hại về thể chất hoặc tinh thần.
"The country's geographical vulnerability to natural disasters is well known."
- 2.
Một điểm yếu hoặc thiếu sót khiến thứ gì đó dễ bị tấn công hoặc hư hại.
"The software update fixed a critical security vulnerability."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The company promptly fixed the security vulnerability in their new system.
Công ty đã nhanh chóng khắc phục lỗ hổng bảo mật trong hệ thống mới của họ.
Sharing your true feelings can create a sense of vulnerability, but it also fosters deeper connections.
Chia sẻ cảm xúc thật của bạn có thể tạo ra cảm giác dễ bị tổn thương, nhưng nó cũng thúc đẩy những kết nối sâu sắc hơn.
Children, the elderly, and those with disabilities often represent the most vulnerable populations in a disaster.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
