Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh vessels - Tàu, bình chứa

vessels

/ˈvɛsəlz/

Trung cấp

Tàu, bình chứa

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một con tàu hoặc thuyền lớn.

    "The port was full of various vessels."

  • 2.

    Một vật chứa, đặc biệt là dùng để chứa chất lỏng hoặc các chất khác.

    "Archaeologists unearthed ancient clay vessels."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Large cargo vessels transport goods across oceans.

Các tàu chở hàng lớn vận chuyển hàng hóa qua các đại dương.

Ancient civilizations used clay vessels for storing water and food.

Các nền văn minh cổ đại đã sử dụng các bình gốm để chứa nước và thực phẩm.

These intricate glass vessels are masterpieces of craftsmanship.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI