vessels
/ˈvɛsəlz/
Tàu, bình chứa
📚 Nghĩa
- 1.
Một con tàu hoặc thuyền lớn.
"The port was full of various vessels."
- 2.
Một vật chứa, đặc biệt là dùng để chứa chất lỏng hoặc các chất khác.
"Archaeologists unearthed ancient clay vessels."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Large cargo vessels transport goods across oceans.
Các tàu chở hàng lớn vận chuyển hàng hóa qua các đại dương.
Ancient civilizations used clay vessels for storing water and food.
Các nền văn minh cổ đại đã sử dụng các bình gốm để chứa nước và thực phẩm.
These intricate glass vessels are masterpieces of craftsmanship.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "vessels" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“well it happens because the blood vessels under your skin get smaller”
4 Interesting Facts You Didn't Ask For 😧Mở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
vessels - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về vessels
vessels phát âm như thế nào?
vessels được phát âm là [/ˈvɛsəlz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
vessels có nghĩa là gì?
vessels có nghĩa là "Tàu, bình chứa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
vessels thuộc cấp độ nào?
vessels là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với vessels không?
Ví dụ: "Large cargo vessels transport goods across oceans." — mang nghĩa "Tàu, bình chứa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
