Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh vague - Mơ hồ, không rõ ràng

vague

/veɪɡ/

Trung cấp

Mơ hồ, không rõ ràng

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Không được phát biểu, diễn đạt hay hiểu rõ ràng; không phân biệt được.

    "a vague feeling"

  • 2.

    Không rõ ràng về hình thức, ý nghĩa hoặc tính chất; không chính xác.

    "a vague outline"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The instructions were so vague that nobody knew what to do.

Hướng dẫn quá mơ hồ nên không ai biết phải làm gì.

She had a vague feeling that she had met him before.

Cô ấy có một cảm giác mơ hồ rằng cô ấy đã gặp anh ta trước đây.

His explanation of the new policy was deliberately vague.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

vague - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어모호한, 불분명한
EnglishUnclear, indistinct
简体中文模糊的, 不明确的
繁體中文模糊的, 不明確的
日本語曖昧な, 不明確な
Tiếng ViệtMơ hồ, không rõ ràng
Portuguêsvago, impreciso
Françaisvague, flou
Deutschvage
Españolvago, impreciso
Монголтодорхой бус, бүрхэг
Bahasa Indonesiasamar, tidak jelas
Bahasa Melayusamar, tidak jelas
ไทยคลุมเครือ,ไม่ชัดเจน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "vague"

Câu hỏi thường gặp về vague

vague phát âm như thế nào?

vague được phát âm là [/veɪɡ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

vague có nghĩa là gì?

vague có nghĩa là "Mơ hồ, không rõ ràng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

vague thuộc cấp độ nào?

vague là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với vague không?

Ví dụ: "The instructions were so vague that nobody knew what to do." — mang nghĩa "Mơ hồ, không rõ ràng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI