
vague
/veɪɡ/
Mơ hồ, không rõ ràng
📚 Nghĩa
- 1.
Không được phát biểu, diễn đạt hay hiểu rõ ràng; không phân biệt được.
"a vague feeling"
- 2.
Không rõ ràng về hình thức, ý nghĩa hoặc tính chất; không chính xác.
"a vague outline"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The instructions were so vague that nobody knew what to do.
Hướng dẫn quá mơ hồ nên không ai biết phải làm gì.
She had a vague feeling that she had met him before.
Cô ấy có một cảm giác mơ hồ rằng cô ấy đã gặp anh ta trước đây.
His explanation of the new policy was deliberately vague.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
