Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh unpredictability - Tính khó lường

unpredictability

/ʌnˌprɪdɪktəˈbɪləti/

Nâng cao

Tính khó lường

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Trạng thái hoặc tính chất không thể dự đoán trước hay biết trước được.

    "The unpredictability of the weather makes planning difficult."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The stock market is known for its unpredictability, making it a risky investment.

Thị trường chứng khoán nổi tiếng với tính khó lường, khiến nó trở thành một khoản đầu tư rủi ro.

Children often delight us with their spontaneity and unpredictability.

Trẻ em thường làm chúng ta vui vẻ bởi sự tự phát và tính khó lường của chúng.

Dealing with the unpredictability of human behavior requires patience and adaptability.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "unpredictability" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

unpredictability - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어예측 불가능성
EnglishUncertainty, variability
简体中文不确定性
Tiếng ViệtTính khó lường
Françaisimprévisibilité
Españolimprevisibilidad
Монголурьдчилан таамагласангүй байдал
ไทยความไม่แน่นอน

Câu hỏi thường gặp về unpredictability

unpredictability phát âm như thế nào?

unpredictability được phát âm là [/ʌnˌprɪdɪktəˈbɪləti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

unpredictability có nghĩa là gì?

unpredictability có nghĩa là "Tính khó lường". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

unpredictability thuộc cấp độ nào?

unpredictability là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với unpredictability không?

Ví dụ: "The stock market is known for its unpredictability, making it a risky investment." — mang nghĩa "Tính khó lường".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI