Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh turn out - hóa ra, tham dự

turn out

/tɜːrn aʊt/

Trung cấp

hóa ra, tham dự

📚 Nghĩa

Cụm động từ
  • 1.

    Hóa ra, cuối cùng là (chỉ kết quả hoặc sự thật được khám phá)

    "The weather turned out fine."

  • 2.

    Tham dự, có mặt (chỉ việc đến một sự kiện)

    "Thousands turned out for the protest."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It turned out that she was an old friend of my mother's.

Hóa ra cô ấy là một người bạn cũ của mẹ tôi.

The party turned out to be a huge success.

Bữa tiệc hóa ra là một thành công lớn.

A surprisingly large crowd turned out for the concert.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

turn out - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어밝혀지다, 드러나다
Englishprove, attend
简体中文结果是, 出席
繁體中文結果是, 出席
日本語判明する, 参加する
Tiếng Việthóa ra, tham dự
Portuguêsacabar por, revelar-se
Françaiss'avérer
Deutschsich herausstellen
Españolresultar
Монголболж таарах, илрэх
Bahasa Indonesiaternyata
Bahasa Melayuternyata
ไทยปรากฏว่า, กลายเป็น

Câu hỏi thường gặp về turn out

turn out phát âm như thế nào?

turn out được phát âm là [/tɜːrn aʊt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

turn out có nghĩa là gì?

turn out có nghĩa là "hóa ra, tham dự". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

turn out thuộc cấp độ nào?

turn out là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với turn out không?

Ví dụ: "It turned out that she was an old friend of my mother's." — mang nghĩa "hóa ra, tham dự".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI