Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh turn out - hóa ra, tham dự

turn out

/tɜːrn aʊt/

Trung cấp

hóa ra, tham dự

📚 Nghĩa

Cụm động từ
  • 1.

    Hóa ra, cuối cùng là (chỉ kết quả hoặc sự thật được khám phá)

    "The weather turned out fine."

  • 2.

    Tham dự, có mặt (chỉ việc đến một sự kiện)

    "Thousands turned out for the protest."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It turned out that she was an old friend of my mother's.

Hóa ra cô ấy là một người bạn cũ của mẹ tôi.

The party turned out to be a huge success.

Bữa tiệc hóa ra là một thành công lớn.

A surprisingly large crowd turned out for the concert.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI