
Turbulent
/ˈtɜːrbjələnt/
hỗn loạn
📚 Nghĩa
- 1.
(Chỉ nước, không khí, hoặc chất lỏng khác) chuyển động hỗn loạn, dữ dội và không đều; xoáy, cuộn.
"The aircraft experienced turbulent air for a few minutes."
- 2.
(Chỉ tình hình, thời kỳ, hoặc xã hội) đầy biến động, xung đột hoặc bất ổn; không yên bình, không ổn định.
"The country went through a turbulent period of political unrest."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The ship struggled to navigate through the turbulent waters.
Con tàu phải vật lộn để vượt qua vùng biển động.
His teenage years were a turbulent time filled with self-discovery and rebellion.
Những năm tháng thiếu niên của anh ấy là một giai đoạn đầy biến động, tràn ngập sự khám phá bản thân và nổi loạn.
She tried to calm her turbulent emotions before entering the meeting.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
