
traditional
/trəˈdɪʃənl/
truyền thống
📚 Nghĩa
- 1.
Tồn tại trong hoặc là một phần của truyền thống; đã được thiết lập từ lâu.
"Traditional methods of farming are often less efficient than modern ones."
- 2.
(Chỉ người hoặc nhóm) tuân thủ hoặc theo truyền thống.
"She prefers traditional values and customs."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The village is known for its traditional crafts.
Ngôi làng này nổi tiếng với các nghề thủ công truyền thống.
We had a traditional Christmas dinner with turkey and all the trimmings.
Chúng tôi đã có một bữa tối Giáng sinh truyền thống với gà tây và tất cả các món ăn kèm.
Many people still prefer traditional banking over online banking.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
