
tickle
/ˈtɪkl/
cù lét, làm vui
📚 Nghĩa
- 1.
Chạm nhẹ hoặc vuốt ve một phần cơ thể gây ra cảm giác ngứa ran nhẹ hoặc dễ chịu, đôi khi không kiểm soát được, thường dẫn đến tiếng cười.
"He tickled the baby's feet, making her giggle."
- 2.
Làm ai đó vui vẻ hoặc thích thú, thường theo cách nhẹ nhàng hoặc hơi tinh nghịch.
"The idea of a surprise party really tickled him."
- 1.
Cảm giác ngứa ran nhẹ hoặc nhột nhạt ở một phần cơ thể.
"I felt a tickle in my throat, signaling a cough."
- 2.
Hành động chạm nhẹ vào ai đó để tạo ra cảm giác cù lét.
"She gave him a gentle tickle on the arm."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The clown tickled the child's nose, making him laugh.
Chú hề cù lét mũi đứa trẻ, khiến nó bật cười.
I had a persistent tickle in my throat that made me cough.
Tôi bị nhột cổ họng liên tục khiến tôi phải ho.
The good news really tickled my fancy.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
