
threatens
/ˈθrɛtənz/
đe dọa, uy hiếp
📚 Nghĩa
- 1.
Bày tỏ ý định gây hại hoặc trừng phạt (ai đó).
"The bully threatens other students."
- 2.
Là mối nguy hiểm cho (ai đó hoặc cái gì đó); đặt vào tình thế nguy hiểm.
"Climate change threatens polar bears."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The company threatens to lay off workers if sales don't improve.
Công ty đe dọa sẽ sa thải công nhân nếu doanh số không cải thiện.
Heavy rain threatens to cause flooding in low-lying areas.
Mưa lớn đe dọa gây ra lũ lụt ở các khu vực trũng thấp.
He threatens legal action against anyone who spreads rumors about him.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
