Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh thrashing - Giãy giụa, đánh bại

thrashing

/ˈθræʃɪŋ/

Trung cấp

Giãy giụa, đánh bại

📚 Nghĩa

Danh động từ/Hiện tại phân từ
  • 1.

    Di chuyển hoặc khiến di chuyển một cách dữ dội, vùng vẫy hoặc thất thường.

    "The fish was thrashing about in the net."

  • 2.

    Đánh bại đối thủ hoặc đối thủ một cách toàn diện và dứt khoát.

    "The home team was thrashing their opponents 5-0."

Danh từ
  • 1.

    Một trận đòn nặng hoặc một thất bại toàn diện.

    "He got a good thrashing for breaking the rules."

  • 2.

    Một chuyển động hoặc âm thanh dữ dội, đầy năng lượng hoặc ồn ào.

    "We heard the thrashing of branches in the wind."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The injured bird was thrashing its wings wildly, trying to escape.

Con chim bị thương đang vỗ cánh điên cuồng, cố gắng thoát thân.

Our team gave the champions a complete thrashing last night.

Đội chúng tôi đã cho đội vô địch một trận thua tan tác tối qua.

He lay in bed, thrashing about restlessly, unable to sleep.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI