Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh term - thời hạn, thuật ngữ

term

/tɜːrm/

Trung cấp

thời hạn, thuật ngữ

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một khoảng thời gian cố định hoặc giới hạn mà một điều gì đó kéo dài (ví dụ: học kỳ, nhiệm kỳ).

    "The school term starts next week."

  • 2.

    Một từ hoặc cụm từ được dùng để mô tả một điều gì đó hoặc diễn đạt một khái niệm.

    "This is a technical term."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The spring term begins in January and ends in May.

Học kỳ mùa xuân bắt đầu vào tháng Giêng và kết thúc vào tháng Năm.

In simple terms, artificial intelligence is about making machines think like humans.

Nói một cách đơn giản, trí tuệ nhân tạo là về việc làm cho máy móc suy nghĩ như con người.

He was sentenced to a five-year prison term.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI