Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh take up - bắt đầu

take up

/teɪk ʌp/

Trung cấp

bắt đầu

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Bắt đầu (một sở thích mới, môn thể thao, ngành học, công việc, v.v.); bắt tay vào

    "She decided to take up painting as a hobby."

  • 2.

    Chiếm (không gian, thời gian, năng lượng, v.v.); chiếm giữ

    "This large desk takes up too much room in my small office."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I'm thinking of taking up yoga to improve my flexibility.

Tôi đang nghĩ đến việc tập yoga để cải thiện sự linh hoạt của mình.

The new project will take up most of my time next month.

Dự án mới sẽ chiếm phần lớn thời gian của tôi vào tháng tới.

He took up the challenge of learning a new language in a year.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI