
take on
/teɪk ɒn/
đảm nhận, đối đầu
📚 Nghĩa
- 1.
Đồng ý làm hoặc chịu trách nhiệm về (điều gì đó); đảm nhận, nhận.
"She decided to take on the challenging new role."
- 2.
Chiến đấu hoặc cạnh tranh với (ai đó hoặc điều gì đó); đối đầu, cạnh tranh.
"The small team bravely took on the league champions."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Despite his busy schedule, he decided to take on the role of team leader.
Mặc dù lịch trình bận rộn, anh ấy vẫn quyết định đảm nhận vai trò trưởng nhóm.
It takes a lot of courage to take on a giant corporation in court.
Cần rất nhiều dũng khí để đối đầu với một tập đoàn khổng lồ trước tòa án.
The company is looking to take on more staff to handle the increased workload.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
