Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh synchronize - đồng bộ hóa

synchronize

/ˈsɪŋkrənaɪz/

Trung cấp

đồng bộ hóa

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Làm cho hai hoặc nhiều đồng hồ, thiết bị, dữ liệu, v.v., hoạt động hoặc di chuyển ở cùng tốc độ và chính xác cùng nhau.

    "The dancers must synchronize their movements perfectly."

  • 2.

    Làm cho (hai hoặc nhiều thứ) hoạt động đồng điệu hoặc cùng lúc.

    "You need to synchronize your calendar with your phone."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It's important to synchronize your watches before the mission.

Điều quan trọng là phải đồng bộ đồng hồ của bạn trước nhiệm vụ.

The team needs to synchronize their efforts to achieve the goal.

Đội cần đồng bộ hóa nỗ lực của mình để đạt được mục tiêu.

Modern devices can automatically synchronize data across multiple platforms.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

synchronize - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어동기화하다
Englishcoordinate
简体中文同步
Tiếng Việtđồng bộ hóa
Françaissynchroniser
Españolsincronizar
Монголсинхрончлох, зэрэгцүүлэх
ไทยซิงโครไนซ์,ทำให้ตรงกัน

Câu hỏi thường gặp về synchronize

synchronize phát âm như thế nào?

synchronize được phát âm là [/ˈsɪŋkrənaɪz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

synchronize có nghĩa là gì?

synchronize có nghĩa là "đồng bộ hóa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

synchronize thuộc cấp độ nào?

synchronize là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với synchronize không?

Ví dụ: "It's important to synchronize your watches before the mission." — mang nghĩa "đồng bộ hóa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI