surgery
/ˈsɜːrdʒəri/ (미국식)
phẫu thuật
📚 Nghĩa
- 1.
Một thủ thuật y tế mà bác sĩ rạch hoặc sửa chữa bên trong cơ thể để điều trị bệnh hoặc chấn thương.
"The patient required urgent surgery to remove the tumor."
- 2.
Nơi bác sĩ phẫu thuật khám hoặc điều trị bệnh nhân (chủ yếu dùng ở Anh).
"I have an appointment at the doctor's surgery next Tuesday."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She is recovering well after her heart surgery.
Cô ấy đang hồi phục tốt sau ca phẫu thuật tim.
The doctor recommended surgery as the best course of treatment.
Bác sĩ đã đề nghị phẫu thuật là phương pháp điều trị tốt nhất.
Minor surgery can often be performed on an outpatient basis.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
surgery - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về surgery
surgery phát âm như thế nào?
surgery được phát âm là [/ˈsɜːrdʒəri/ (미국식)]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
surgery có nghĩa là gì?
surgery có nghĩa là "phẫu thuật". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
surgery thuộc cấp độ nào?
surgery là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với surgery không?
Ví dụ: "She is recovering well after her heart surgery." — mang nghĩa "phẫu thuật".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
