Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh supple - mềm dẻo

supple

/ˈsʌpl/

Trung cấp

mềm dẻo

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    (Cơ thể hoặc vật thể) mềm dẻo, dễ uốn, có thể dễ dàng uốn cong hoặc gập lại và trở về hình dạng ban đầu.

    "Her supple fingers effortlessly played the complex melody."

  • 2.

    (Tâm trí hoặc tính cách) linh hoạt, dễ thích nghi với sự thay đổi hoặc ý tưởng mới.

    "A supple mind is essential for adapting to a rapidly changing world."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The gymnast's body was incredibly supple, allowing her to perform difficult poses.

Cơ thể của nữ vận động viên thể dục dụng cụ vô cùng mềm dẻo, cho phép cô ấy thực hiện những tư thế khó.

He preferred working with supple leather that was easy to mold into various shapes.

Anh ấy thích làm việc với loại da mềm dẻo, dễ dàng uốn nắn thành nhiều hình dạng khác nhau.

To truly innovate, one must cultivate a supple mind, open to all possibilities.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

supple - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어유연한
Englishflexible
简体中文柔软的
Tiếng Việtmềm dẻo
Françaissouple
Españolflexible
Монголуян хатан
ไทยอ่อนตัว, ยืดหยุ่น

Câu hỏi thường gặp về supple

supple phát âm như thế nào?

supple được phát âm là [/ˈsʌpl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

supple có nghĩa là gì?

supple có nghĩa là "mềm dẻo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

supple thuộc cấp độ nào?

supple là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với supple không?

Ví dụ: "The gymnast's body was incredibly supple, allowing her to perform difficult poses." — mang nghĩa "mềm dẻo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI