Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh strategy - Chiến lược, sách lược

strategy

/ˈstrætədʒi/

Trung cấp

Chiến lược, sách lược

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một chuỗi hành động được lên kế hoạch cẩn thận hoặc một kế hoạch dài hạn được thiết kế để đạt được một mục tiêu hoặc mục đích cụ thể.

    "The company's marketing strategy focused on digital advertising to reach a wider audience."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Our team needs a clear strategy to win the championship this season.

Đội của chúng ta cần một chiến lược rõ ràng để giành chức vô địch mùa này.

The marketing department is developing a new strategy to attract younger customers.

Bộ phận marketing đang phát triển một chiến lược mới để thu hút khách hàng trẻ tuổi hơn.

Having a good exit strategy is just as important as having a good entry strategy in business.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI