store
/stɔːr/
cửa hàng, lưu trữ
📚 Nghĩa
- 1.
Một cơ sở bán lẻ bán hàng hóa hoặc dịch vụ. (cửa hàng, tiệm)
"I bought a new book at the local store."
- 2.
Một nguồn cung cấp hoặc số lượng hàng hóa được giữ lại để sử dụng trong tương lai. (kho dự trữ, hàng tồn kho)
"The squirrel gathered a store of nuts for winter."
- 1.
Giữ hoặc tích trữ thứ gì đó để sử dụng trong tương lai. (cất giữ, bảo quản)
"We need to store these documents carefully."
- 2.
Đưa hoặc giữ dữ liệu vào máy tính hoặc thiết bị điện tử khác. (lưu trữ, ghi lại)
"The computer can store a vast amount of information."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Let's meet at the coffee shop next to the big department store.
Hãy gặp nhau ở quán cà phê cạnh cửa hàng bách hóa lớn nhé.
You should store important files on a cloud service for backup.
Bạn nên lưu trữ các tệp quan trọng trên dịch vụ đám mây để sao lưu.
It's best to store fresh vegetables in the refrigerator.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
store - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "store"
Câu hỏi thường gặp về store
store phát âm như thế nào?
store được phát âm là [/stɔːr/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
store có nghĩa là gì?
store có nghĩa là "cửa hàng, lưu trữ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
store thuộc cấp độ nào?
store là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với store không?
Ví dụ: "Let's meet at the coffee shop next to the big department store." — mang nghĩa "cửa hàng, lưu trữ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
