
stood out
/stʊd aʊt/
nổi bật
📚 Nghĩa
- 1.
Dễ dàng được nhận thấy hoặc phân biệt so với những thứ khác; trở nên nổi bật.
"His bright red tie stood out in the crowd of black suits."
- 2.
Tốt hơn hoặc ấn tượng hơn nhiều so với những người khác; xuất sắc.
"Her performance stood out among all the applicants."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her unique artistic style truly stood out at the exhibition.
Phong cách nghệ thuật độc đáo của cô ấy thực sự nổi bật tại triển lãm.
Among all the job candidates, his experience and confidence stood out.
Trong số tất cả các ứng viên, kinh nghiệm và sự tự tin của anh ấy đã nổi bật.
The bright yellow house stood out against the grey, cloudy sky.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
