Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh still - Vẫn, Tĩnh lặng

still

/stɪl/

Cơ bản

Vẫn, Tĩnh lặng

📚 Nghĩa

Trạng từ
  • 1.

    Tiếp tục xảy ra hoặc đúng cho đến hiện tại.

    "Even after all this time, he still remembers her."

  • 2.

    Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó đáng ngạc nhiên hoặc không mong đợi, bất chấp điều vừa nói; tuy nhiên, mặc dù vậy.

    "He was tired, but he still managed to finish the report."

Tính từ
  • 1.

    Không di chuyển hay tạo ra âm thanh nào; bất động.

    "She stood perfectly still, watching the bird."

  • 2.

    Yên tĩnh và thanh bình.

    "The lake was still and reflective in the early morning."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It's been raining all day, but I still want to go for a walk.

Trời mưa cả ngày rồi, nhưng tôi vẫn muốn đi dạo.

Please stay still while I take your picture.

Làm ơn đứng yên trong khi tôi chụp ảnh bạn.

Even after all these years, the memory of that day is still vivid in my mind.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI