
staff
/stæf/
Nhân viên
📚 Nghĩa
- 1.
Từ dùng để chỉ chung tất cả những người làm việc trong một tổ chức, cơ quan hoặc công ty. Dù dùng ở dạng số ít nhưng nó mang ý nghĩa số nhiều, thường được dùng dưới dạng 'the staff'.
"The hospital staff worked tirelessly during the pandemic."
- 2.
Một cây gậy dài và dày hoặc ba toong dùng để hỗ trợ đi lại hoặc cho một mục đích cụ thể (ví dụ: nghi lễ, vũ khí).
"The old man walked with a wooden staff."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The entire staff gathered for the annual meeting.
Toàn bộ nhân viên đã tập trung cho cuộc họp thường niên.
She used a hiking staff to climb the steep mountain path.
Cô ấy đã dùng gậy leo núi để leo lên con đường dốc.
We need to hire more staff to handle the increased workload.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
