Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh staff - Nhân viên

staff

/stæf/

Trung cấp

Nhân viên

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Từ dùng để chỉ chung tất cả những người làm việc trong một tổ chức, cơ quan hoặc công ty. Dù dùng ở dạng số ít nhưng nó mang ý nghĩa số nhiều, thường được dùng dưới dạng 'the staff'.

    "The hospital staff worked tirelessly during the pandemic."

  • 2.

    Một cây gậy dài và dày hoặc ba toong dùng để hỗ trợ đi lại hoặc cho một mục đích cụ thể (ví dụ: nghi lễ, vũ khí).

    "The old man walked with a wooden staff."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The entire staff gathered for the annual meeting.

Toàn bộ nhân viên đã tập trung cho cuộc họp thường niên.

She used a hiking staff to climb the steep mountain path.

Cô ấy đã dùng gậy leo núi để leo lên con đường dốc.

We need to hire more staff to handle the increased workload.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "staff" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

staff - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어직원, 지팡이
EnglishEmployees, Pole
简体中文员工
繁體中文員工
日本語スタッフ
Tiếng ViệtNhân viên
Portuguêsequipe, bastão
Françaispersonnel, bâton
DeutschPersonal, Stab
Españolpersonal, bastón
Монголажилтан, таяг
Bahasa Indonesiastaf, tongkat
Bahasa Melayukakitangan, tongkat
ไทยพนักงาน, ไม้เท้า

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "staff"

Câu hỏi thường gặp về staff

staff phát âm như thế nào?

staff được phát âm là [/stæf/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

staff có nghĩa là gì?

staff có nghĩa là "Nhân viên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

staff thuộc cấp độ nào?

staff là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với staff không?

Ví dụ: "The entire staff gathered for the annual meeting." — mang nghĩa "Nhân viên".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI