Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh square - hình vuông

square

/skwɛər/

Trung cấp

hình vuông

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một hình hình học có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông (hình vuông).

    "Please draw a square on the paper."

  • 2.

    Một không gian mở, thường có hình vuông, được bao quanh bởi các tòa nhà trong một thành phố hoặc thị trấn.

    "Let's meet in the town square."

Tính từ
  • 1.

    Có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông; có hình vuông.

    "The table has a square top."

  • 2.

    Công bằng và trung thực; không gian lận.

    "He's always fair and square in his dealings."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The children were playing in the village square.

Những đứa trẻ đang chơi ở quảng trường làng.

Cut the sandwich into square pieces for your lunchbox.

Cắt bánh mì sandwich thành những miếng vuông cho hộp cơm trưa của bạn.

We need to make sure everything is fair and square with the agreement.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI