Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh specialisation - chuyên môn hóa, chuyên biệt

specialisation

/ˌspeʃəlaɪˈzeɪʃən/

Nâng cao

chuyên môn hóa, chuyên biệt

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Quá trình tập trung và phát triển chuyên môn sâu trong một lĩnh vực công việc, học tập hoặc kỹ năng cụ thể.

    "His specialisation is in artificial intelligence."

  • 2.

    Một lĩnh vực kiến thức hoặc kỹ năng cụ thể mà ai đó rất thành thạo hoặc là chuyên gia.

    "Medical specialisation has led to more effective treatments."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

University courses often allow for a high degree of specialisation in the final year.

Các khóa học đại học thường cho phép mức độ chuyên môn hóa cao trong năm cuối.

Her specialisation in forensic science made her invaluable to the investigation team.

Sự chuyên môn hóa của cô ấy trong khoa học pháp y đã khiến cô ấy trở nên vô giá đối với đội điều tra.

The company encourages specialisation among its employees to foster deep expertise.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

specialisation - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어전문화, 특화
Englishspecialization, expertise
简体中文专门化, 专攻
Tiếng Việtchuyên môn hóa, chuyên biệt
Françaisspécialisation
Españolespecialización
Монголмэргэшил, тусгайлал
ไทยการเชี่ยวชาญเฉพาะด้าน

Câu hỏi thường gặp về specialisation

specialisation phát âm như thế nào?

specialisation được phát âm là [/ˌspeʃəlaɪˈzeɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

specialisation có nghĩa là gì?

specialisation có nghĩa là "chuyên môn hóa, chuyên biệt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

specialisation thuộc cấp độ nào?

specialisation là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với specialisation không?

Ví dụ: "University courses often allow for a high degree of specialisation in the final year." — mang nghĩa "chuyên môn hóa, chuyên biệt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI