
sooner
/ˈsuːnər/
sớm hơn
📚 Nghĩa
- 1.
Được sử dụng khi một việc gì đó xảy ra hoặc hoàn thành sớm hơn thời gian dự kiến hoặc đã định. Đây là dạng so sánh hơn của 'soon', có nghĩa là 'sớm/ngay lập tức'.
"I hope to see you sooner."
- 2.
Được dùng trong các cụm từ nhất định để nhấn mạnh ý nghĩa 'càng sớm càng tốt' hoặc để chỉ 'sớm hay muộn'. (Ví dụ: the sooner, the better; sooner or later)
"The sooner we start, the better."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We need to get this done sooner rather than later.
Chúng ta cần hoàn thành việc này sớm hơn là muộn.
I wish you had told me sooner about the change in plans.
Giá mà bạn đã nói cho tôi sớm hơn về việc thay đổi kế hoạch.
The sooner you apologize, the easier it will be to resolve the conflict.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
