
snugly
/ˈsnʌɡli/
ấm cúng
📚 Nghĩa
- 1.
Một cách ấm áp, thoải mái, an toàn và được bảo vệ.
"She slept snugly under the thick duvet."
- 2.
Vừa khít, chặt chẽ, không để lại khoảng trống hay khe hở.
"The key fit snugly into the lock."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He wrapped himself snugly in the blanket and fell asleep.
Anh ấy cuộn mình ấm áp trong chăn và ngủ thiếp đi.
Make sure the lid is closed snugly to keep the food fresh.
Đảm bảo đậy nắp thật chặt để giữ thức ăn tươi ngon.
The baby was tucked snugly into her bassinet.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
