
smug
/smʌɡ/
tự mãn
📚 Nghĩa
- 1.
Quá hài lòng với thành tích hoặc trí tuệ của bản thân, thể hiện thái độ khinh thường người khác.
"He gave a smug smile after winning the game."
- 2.
Tự tin thái quá một cách kiêu ngạo hoặc khoe khoang.
"She had a smug expression on her face, knowing she was right."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I can't stand his smug attitude; he always acts like he's better than everyone else.
Tôi không thể chịu đựng được thái độ tự mãn của anh ta; anh ta luôn tỏ vẻ mình hơn người khác.
Don't be so smug just because you got the highest score. It's not a good look.
Đừng có tự mãn như vậy chỉ vì bạn đạt điểm cao nhất. Trông không đẹp chút nào đâu.
The politician's smug remarks about his opponents drew criticism from the public.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
