
shakedown
/ˈʃeɪkdaʊn/
tống tiền
📚 Nghĩa
- 1.
Hành vi tống tiền hoặc cưỡng đoạt tiền bạc hay các vật phẩm có giá trị khác một cách bất hợp pháp thông qua đe dọa hoặc ép buộc.
"The mob boss was known for his weekly shakedowns of local businesses."
- 2.
Thời gian chạy thử, vận hành thử hoặc giai đoạn thích nghi để đảm bảo một máy móc, hệ thống, hoặc phương tiện mới hoạt động đúng cách.
"The new software is still in its shakedown period, so we expect some bugs."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The police investigated the alleged shakedown of street vendors by local gangs.
Cảnh sát đã điều tra vụ tống tiền bị cáo buộc của các băng nhóm địa phương đối với những người bán hàng rong.
Before launching the rocket, engineers performed a complete shakedown of all its systems.
Trước khi phóng tên lửa, các kỹ sư đã tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng tất cả các hệ thống của nó.
They hoped the shakedown cruise would reveal any problems with the new ship before its maiden voyage.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
