Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh shakedown - tống tiền

shakedown

/ˈʃeɪkdaʊn/

Nâng cao

tống tiền

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Hành vi tống tiền hoặc cưỡng đoạt tiền bạc hay các vật phẩm có giá trị khác một cách bất hợp pháp thông qua đe dọa hoặc ép buộc.

    "The mob boss was known for his weekly shakedowns of local businesses."

  • 2.

    Thời gian chạy thử, vận hành thử hoặc giai đoạn thích nghi để đảm bảo một máy móc, hệ thống, hoặc phương tiện mới hoạt động đúng cách.

    "The new software is still in its shakedown period, so we expect some bugs."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The police investigated the alleged shakedown of street vendors by local gangs.

Cảnh sát đã điều tra vụ tống tiền bị cáo buộc của các băng nhóm địa phương đối với những người bán hàng rong.

Before launching the rocket, engineers performed a complete shakedown of all its systems.

Trước khi phóng tên lửa, các kỹ sư đã tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng tất cả các hệ thống của nó.

They hoped the shakedown cruise would reveal any problems with the new ship before its maiden voyage.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "shakedown" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

shakedown - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어갈취, 시운전
EnglishAn act of extortion or a forcible demand for money.
简体中文勒索
Tiếng Việttống tiền
Françaisracket, essai
Españolextorsión, prueba
Монголдээрэмдэх, туршилт
ไทยการข่มขู่รีด, การทดสอบ

Câu hỏi thường gặp về shakedown

shakedown phát âm như thế nào?

shakedown được phát âm là [/ˈʃeɪkdaʊn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

shakedown có nghĩa là gì?

shakedown có nghĩa là "tống tiền". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

shakedown thuộc cấp độ nào?

shakedown là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với shakedown không?

Ví dụ: "The police investigated the alleged shakedown of street vendors by local gangs." — mang nghĩa "tống tiền".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI