
serious
/ˈsɪəriəs/
nghiêm túc, nghiêm trọng
📚 Nghĩa
- 1.
(Về một người hoặc thái độ của họ) không đùa giỡn hoặc không nhằm mục đích mua vui; nghiêm túc, đứng đắn.
"She has a very serious expression."
- 2.
(Về một tình huống, vấn đề hoặc mối đe dọa) đòi hỏi sự cân nhắc hoặc hành động cẩn thận; không tầm thường hoặc hời hợt.
"The doctor gave me some serious advice."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
You need to be more serious about your studies if you want to pass the exam.
Bạn cần nghiêm túc hơn trong học tập nếu muốn vượt qua kỳ thi.
This is a serious matter, so we should discuss it carefully.
Đây là một vấn đề nghiêm trọng, vì vậy chúng ta nên thảo luận cẩn thận.
Don't take him too seriously; he's just kidding.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
