Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh serious - nghiêm túc, nghiêm trọng

serious

/ˈsɪəriəs/

Trung cấp

nghiêm túc, nghiêm trọng

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    (Về một người hoặc thái độ của họ) không đùa giỡn hoặc không nhằm mục đích mua vui; nghiêm túc, đứng đắn.

    "She has a very serious expression."

  • 2.

    (Về một tình huống, vấn đề hoặc mối đe dọa) đòi hỏi sự cân nhắc hoặc hành động cẩn thận; không tầm thường hoặc hời hợt.

    "The doctor gave me some serious advice."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

You need to be more serious about your studies if you want to pass the exam.

Bạn cần nghiêm túc hơn trong học tập nếu muốn vượt qua kỳ thi.

This is a serious matter, so we should discuss it carefully.

Đây là một vấn đề nghiêm trọng, vì vậy chúng ta nên thảo luận cẩn thận.

Don't take him too seriously; he's just kidding.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "serious" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

serious - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어진지한, 심각한
Englishearnest, grave
简体中文严肃的, 严重的
Tiếng Việtnghiêm túc, nghiêm trọng
Françaissérieux
Españolserio
Монголноцтой, нухацтай
ไทยจริงจัง

Câu hỏi thường gặp về serious

serious phát âm như thế nào?

serious được phát âm là [/ˈsɪəriəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

serious có nghĩa là gì?

serious có nghĩa là "nghiêm túc, nghiêm trọng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

serious thuộc cấp độ nào?

serious là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với serious không?

Ví dụ: "You need to be more serious about your studies if you want to pass the exam." — mang nghĩa "nghiêm túc, nghiêm trọng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI