Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh search - tìm kiếm

search

/sɜːrtʃ/

Cơ bản

tìm kiếm

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Tìm kiếm hoặc điều tra cẩn thận một cái gì đó để phát hiện hoặc có được thông tin.

    "We searched for the missing documents all day."

  • 2.

    Tìm kiếm thông tin bằng cách sử dụng máy tính hoặc internet.

    "I need to search online for a flight."

Danh từ
  • 1.

    Hành động hoặc quá trình tìm kiếm hoặc phát hiện một cái gì đó.

    "The police launched a search for the suspect."

  • 2.

    Nỗ lực tìm kiếm thông tin trên máy tính hoặc trang web.

    "My search for a good recipe led me to this website."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Can you help me search for my lost wallet?

Bạn có thể giúp tôi tìm chiếc ví bị mất của mình không?

I did a quick search on the internet and found the information.

Tôi đã tìm kiếm nhanh trên internet và tìm thấy thông tin đó.

The store launched a search for a new manager.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI