Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh scattered - Rải rác

scattered

/ˈskætərd/

Trung cấp

Rải rác

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Rải ra, vung vãi lộn xộn khắp một khu vực rộng.

    "Her clothes were scattered all over the floor."

  • 2.

    Xuất hiện hoặc phân bố không đều, thưa thớt.

    "There were scattered showers throughout the day."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His papers were scattered across the desk, making it hard to find anything.

Giấy tờ của anh ấy rải rác khắp bàn, khiến việc tìm kiếm bất cứ thứ gì trở nên khó khăn.

There are scattered houses across the hillside, not a densely populated area.

Có những ngôi nhà rải rác trên sườn đồi, không phải là một khu vực đông dân cư.

After the party, confetti was scattered all over the floor.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI