Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh scattered - Rải rác

scattered

/ˈskætərd/

Trung cấp

Rải rác

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Rải ra, vung vãi lộn xộn khắp một khu vực rộng.

    "Her clothes were scattered all over the floor."

  • 2.

    Xuất hiện hoặc phân bố không đều, thưa thớt.

    "There were scattered showers throughout the day."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His papers were scattered across the desk, making it hard to find anything.

Giấy tờ của anh ấy rải rác khắp bàn, khiến việc tìm kiếm bất cứ thứ gì trở nên khó khăn.

There are scattered houses across the hillside, not a densely populated area.

Có những ngôi nhà rải rác trên sườn đồi, không phải là một khu vực đông dân cư.

After the party, confetti was scattered all over the floor.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

scattered - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어흩어진
EnglishSpread out
简体中文分散的
Tiếng ViệtRải rác
Françaiséparpillé, dispersé
Españoldisperso, esparcido
Монголтарж бутарсан
ไทยกระจัดกระจาย

Câu hỏi thường gặp về scattered

scattered phát âm như thế nào?

scattered được phát âm là [/ˈskætərd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

scattered có nghĩa là gì?

scattered có nghĩa là "Rải rác". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

scattered thuộc cấp độ nào?

scattered là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với scattered không?

Ví dụ: "His papers were scattered across the desk, making it hard to find anything." — mang nghĩa "Rải rác".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI