
scars
/skɑːrz/
sẹo
📚 Nghĩa
- 1.
Dấu vết hoặc vết tích vĩnh viễn còn lại trên da hoặc mô cơ thể do chấn thương, bỏng, phẫu thuật, v.v.
"She had several scars on her knees from childhood accidents."
- 2.
Ảnh hưởng tiêu cực hoặc dấu vết không thể xóa nhòa còn lại do nỗi đau tinh thần, trải nghiệm đau thương, hoặc sự trôi qua của thời gian (nghĩa bóng).
"The war left deep emotional scars on the entire generation."
- 1.
(Vết thương) để lại sẹo; (gây) tạo sẹo (trên cái gì đó).
"A serious burn often scars badly if not treated quickly."
- 2.
Gây ra chấn thương tinh thần sâu sắc hoặc làm tổn thương (ai đó).
"The traumatic event still scars him to this day."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
His arms were covered with old scars from his adventurous youth.
Cánh tay anh ấy đầy những vết sẹo cũ từ tuổi trẻ phiêu lưu của mình.
The old factory building bears the scars of years of neglect and harsh weather.
Tòa nhà nhà máy cũ mang những dấu vết của nhiều năm bị bỏ hoang và thời tiết khắc nghiệt.
She often says her scars are a map of her life's journey, not something to hide.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
