Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh run - chạy

run

/rʌn/

Mới bắt đầu

chạy

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    di chuyển nhanh bằng chân; chạy

    "She runs every morning in the park."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I run to school every day.

Tôi chạy bộ đến trường mỗi ngày.

He runs faster than anyone.

Anh ấy chạy nhanh hơn bất kỳ ai.

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

run - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어달리다, 뛰다
EnglishMove swiftly on foot
简体中文
繁體中文
日本語走る
Tiếng Việtchạy
Portuguêscorrer
Françaiscourir
Deutschrennen
Españolcorrer
Монголгүйх
Bahasa Indonesiaberlari
Bahasa Melayuberlari
ไทยวิ่ง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "run"

Câu hỏi thường gặp về run

run phát âm như thế nào?

run được phát âm là [/rʌn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

run có nghĩa là gì?

run có nghĩa là "chạy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

run thuộc cấp độ nào?

run là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với run không?

Ví dụ: "I run to school every day." — mang nghĩa "chạy".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI