← Quay lại danh sách từ vựng

run
/rʌn/
Mới bắt đầu
chạy
📚 Nghĩa
Động từ
- 1.
di chuyển nhanh bằng chân; chạy
"She runs every morning in the park."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập
💬 Ví dụ
I run to school every day.
Tôi chạy bộ đến trường mỗi ngày.
He runs faster than anyone.
Anh ấy chạy nhanh hơn bất kỳ ai.
🎯 Cách học từ này hiệu quả
📖
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
🎨
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
🔊
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
📝
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
🎨
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
🧠
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
🎲
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
