
rouse
/raʊz/
đánh thức, kích động
📚 Nghĩa
- 1.
Đánh thức ai đó khỏi giấc ngủ, hoặc khiến họ tỉnh táo lại từ trạng thái thờ ơ hoặc bất tỉnh.
"The loud noise failed to rouse him from his deep sleep."
- 2.
Khơi dậy hoặc kích thích một cảm xúc hoặc hành động nào đó. Đặc biệt dùng khi gây ra sự tức giận, nhiệt huyết, hành động, v.v.
"His impassioned speech was intended to rouse the crowd to protest."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
It's hard to rouse him from sleep once he's deeply asleep.
Rất khó để đánh thức anh ấy dậy khi anh ấy đang ngủ say.
The new policy threatens to rouse strong opposition from the public.
Chính sách mới đe dọa sẽ kích động sự phản đối mạnh mẽ từ công chúng.
She managed to rouse herself and continue working despite feeling tired.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
