Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh rope - dây thừng

rope

/roʊp/

Cơ bản

dây thừng

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một sợi dây chắc, dày, thường được làm từ các sợi xoắn lại với nhau, dùng để buộc, kéo hoặc leo trèo.

    "He used a rope to secure the boat."

  • 2.

    (Không trang trọng, thường ở số nhiều) Các quy trình hoặc chi tiết của một hoạt động hoặc tình huống. (ví dụ: 'know the ropes')

    "It took him a few weeks to learn the ropes of the new system."

Động từ
  • 1.

    Buộc, thắt chặt hoặc bắt giữ bằng dây thừng.

    "They roped the cattle in the corral."

  • 2.

    Bao quanh hoặc phân chia một khu vực bằng dây thừng.

    "The police roped off the crime scene."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please hand me that rope so I can tie the package securely.

Xin hãy đưa tôi sợi dây đó để tôi có thể buộc gói hàng chắc chắn.

It's a challenging job, but I'm slowly learning the ropes.

Đây là một công việc đầy thử thách, nhưng tôi đang dần học hỏi cách làm.

They had to rope off the damaged area for safety.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI

rope: Nghĩa, Ví Dụ & Hình Ảnh AI dễ nhớ | Sổ Tay Từ Vựng | Smoveth