Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh rise - Lên

rise

/raɪz/

Cơ bản

Lên

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Di chuyển lên trên hoặc leo lên; (mặt trời, mặt trăng, v.v.) mọc.

    "The sun rises in the east."

  • 2.

    (Mức độ, số lượng, giá cả, tầm quan trọng, v.v.) tăng lên, đi lên.

    "Prices are expected to rise next month."

Danh từ
  • 1.

    Sự tăng lên, tăng trưởng (của mức độ, số lượng, giá cả, v.v.).

    "There has been a significant rise in demand."

  • 2.

    Hành động đứng dậy hoặc đi lên.

    "The bird's sudden rise surprised me."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The temperature is expected to rise sharply this afternoon.

Nhiệt độ dự kiến sẽ tăng mạnh vào chiều nay.

She got a rise in salary after her promotion.

Cô ấy được tăng lương sau khi thăng chức.

We must rise to the challenge and overcome these difficulties.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI